Sâu bệnh hại cây ớt có thể xuất hiện trong nhiều giai đoạn sinh trưởng, làm cây còi cọc, hư lá, rụng hoa, giảm chất lượng trái và năng suất. Nhận biết đúng từng loại sâu bệnh và áp dụng biện pháp phòng ngừa phù hợp sẽ giúp cây ớt sinh trưởng khỏe và hạn chế thiệt hại. Cùng AKIFARM tìm hiểu qua bài viết dưới đây.
1. Vì sao cây ớt dễ gặp sâu bệnh?
Cây ớt có thân lá mềm, nhiều nước và giàu dưỡng chất nên dễ bị bọ trĩ, nhện, rệp, bọ phấn chích hút. Cây sinh trưởng dài, thu hoạch nhiều đợt nên liên tục có chồi non, hoa và trái non, tạo điều kiện cho sâu bệnh phát triển.
Ớt cũng dễ nhiễm các bệnh do nấm và vi khuẩn như thán thư, héo xanh, héo rũ gốc, phấn trắng và đốm lá. Bệnh thường phát triển mạnh khi độ ẩm cao, mưa nhiều hoặc đất đọng nước.
Trồng quá dày, tán rậm, đất úng, thiếu thông thoáng, độc canh hoặc trồng liên tục trên cùng một mảnh đất cũng làm sâu bệnh dễ bùng phát.
Ngoài ra, bón phân mất cân đối, thời tiết thất thường, đất trồng cũ, cây giống mang mầm bệnh và dụng cụ không sạch đều làm tăng nguy cơ sâu bệnh hại cây ớt.
Để phòng ngừa, cần chọn giống khỏe, làm đất tơi xốp và thoát nước tốt, trồng mật độ hợp lý, tỉa lá gốc, tưới đúng cách, vệ sinh vườn và kiểm tra cây thường xuyên.
2. Bọ trĩ hại ớt
Bọ trĩ là đối tượng gây hại nặng trên ớt. Chúng rất nhỏ, khoảng 1–2 mm, thân thon, màu vàng nhạt đến nâu và thường sống ở mặt dưới lá non, đọt, nụ hoa, hoa, trái non.
Bọ trĩ sinh sản nhanh, vòng đời khoảng 2–3 tuần và phát triển mạnh khi trời nắng nóng, khô hanh.
Chúng chích hút nhựa khiến lá non cuộn, co rút, mép lá quăn và xuất hiện vệt bạc hoặc nâu. Đọt non còi cọc, chồi biến dạng, hoa dễ rụng, trái non có thể bị sẹo, cong hoặc méo.

Bọ trĩ còn có thể truyền virus như virus xoăn lá và đốm héo. Có thể kiểm tra bằng cách gõ nhẹ đọt hoặc hoa lên giấy trắng để quan sát những con nhỏ li ti di chuyển.
Để phòng trị, cần làm sạch cỏ dại, loại bỏ phần bị hại và giữ ẩm hợp lý. Có thể dùng bẫy dính xanh dương hoặc vàng, nấm xanh, nấm trắng, dầu neem, dịch chiết thảo mộc và bảo vệ thiên địch.
Khi mật độ cao, cần luân phiên hoạt chất, phun kỹ vào đọt, mặt dưới lá và hoa, đồng thời tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly theo nhãn thuốc.
Xem thêm: Bọ trĩ hại ớt: Dấu hiệu nhận biết sớm và cách quản lý
3. Rệp hại cây ớt
Rệp có kích thước khoảng 1–2 mm, thân mềm, màu xanh lục, vàng, nâu hoặc đen. Chúng thường tập trung thành đàn ở đọt non, mặt dưới lá, cuống hoa và trái non.
Rệp sinh sản nhanh và phát triển mạnh khi trời khô, mát, ít mưa hoặc cây có tán rậm. Chúng chích hút nhựa khiến lá non xoăn, biến dạng, đọt còi cọc và cây chậm phát triển.
Dịch ngọt do rệp tiết ra tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm đen mặt lá và giảm khả năng quang hợp. Rệp còn làm hoa dễ rụng, trái non kém phát triển và có thể truyền virus khảm lá, xoăn lá.
Dấu hiệu thường gặp là từng cụm rệp bám trên đọt, mặt dưới lá, lá dính nhớt, có muội đen, xác rệp màu trắng và nhiều kiến xuất hiện trên cây.
Để kiểm soát loại sâu bệnh hại cây ớt này, cần vệ sinh cỏ dại, tỉa phần bị hại và trồng với mật độ hợp lý. Có thể dùng bẫy dính vàng, lưới chống côn trùng hoặc tia nước mạnh khi mật độ rệp thấp.
Ngoài ra, cần bảo vệ bọ rùa, ruồi ăn rệp, ong ký sinh. Có thể sử dụng dầu neem, dầu khoáng, xà phòng sinh học và nấm sinh học. Khi mật độ cao, sử dụng thuốc phù hợp và tuân thủ thời gian cách ly.
4. Nhện đỏ
Nhện đỏ có kích thước dưới 0,5 mm, thường sống ở mặt dưới lá và chích hút dịch tế bào. Khi mật độ cao, chúng tạo lớp tơ mỏng ở đọt và mặt dưới lá.
Nhện đỏ có vòng đời ngắn, sinh sản nhanh và thường bùng phát khi thời tiết nắng nóng, khô hạn, ít mưa. Cây thiếu nước hoặc nhiều bụi cũng dễ bị gây hại.
Lá bị hại xuất hiện chấm nhỏ màu vàng hoặc trắng, sau đó chuyển vàng đồng, bạc, khô và rụng. Lá non có thể nhỏ, dày, cứng, cong xuống và quăn mép.

Khi bị nặng, đọt non còi cọc, cây giảm quang hợp, hoa rụng, trái non bị sần và nhỏ. Trường hợp nghiêm trọng có thể làm chết khô cả đọt.
Cần giữ ẩm hợp lý, vệ sinh cỏ dại và loại bỏ lá bị hại nặng. Có thể rửa nhẹ mặt dưới lá vào buổi sáng khi vườn thông thoáng, đồng thời bảo vệ nhện bắt mồi và bọ rùa nhỏ.
Có thể sử dụng dầu neem, dầu khoáng, xà phòng sinh học hoặc nấm sinh học. Khi mật độ cao, dùng thuốc đặc trị nhện, luân phiên hoạt chất và phun kỹ mặt dưới lá theo hướng dẫn.
5. Sâu và ruồi đục trái
Sâu và ruồi đục trái gây hại trực tiếp đến trái ớt. Sâu non thường đục vào trái để ăn phần thịt và hạt, còn ruồi cái chọc vào vỏ để đẻ trứng, sau đó giòi ăn thịt trái từ bên trong.
Trái bị hại xuất hiện lỗ nhỏ, chấm đen hoặc nâu. Bên trong có thể có sâu, giòi hoặc phân sâu. Trái thường chín ép, mềm nhũn, thối và rụng.
Vết đục còn tạo điều kiện cho nấm và vi khuẩn xâm nhập, gây thối trái, nhất là trong mùa mưa. Ngoài ra, có thể thấy trái rụng sớm, chín không đều, ngài bay vào chiều tối hoặc ruồi vàng nhỏ đậu trên trái.
Để phòng trị, cần thu gom và tiêu hủy trái rụng, trái bị hại, đồng thời thu hoạch đúng lúc. Có thể dùng bẫy pheromone, bẫy bả protein, bẫy dẫn dụ hoặc bẫy đèn.
Ở quy mô nhỏ, có thể bao trái hoặc dùng lưới chống côn trùng. Biện pháp sinh học gồm Bt, virus NPV, nấm Beauveria, Metarhizium và bảo vệ các thiên địch.
6. Bệnh thán thư
Thán thư là bệnh nguy hiểm trên ớt, đặc biệt ở giai đoạn trái chín và sau thu hoạch. Bệnh do nấm Colletotrichum gây ra, có thể tồn tại trên tàn dư cây bệnh, hạt giống nhiễm bệnh và trong đất.
Bệnh lây qua nước mưa, gió, nước tưới, dụng cụ và quá trình chăm sóc. Điều kiện mưa nhiều, độ ẩm cao, nhiệt độ ấm và vườn thiếu thông thoáng làm bệnh phát triển mạnh.
Trên trái xuất hiện vết tròn hoặc bầu dục, lõm xuống, màu nâu đến đen và có các vòng đồng tâm. Khi ẩm, giữa vết có thể xuất hiện khối bào tử màu cam hồng hoặc những điểm đen nhỏ.

Bệnh làm trái thối, khô, nhăn và hạt lép. Trên lá, thân và cành có thể xuất hiện đốm nâu hoặc xám, hơi lõm, khô cháy từng mảng. Bệnh nặng có thể gây chết cành và khô ngọn.
Để phòng bệnh, cần dùng giống khỏe, hạt sạch, trồng mật độ hợp lý, lên luống cao, thoát nước tốt và tỉa lá gốc. Hạn chế tưới đẫm lên lá, trái và cần thu gom các bộ phận bị bệnh.
Có thể sử dụng Trichoderma hoặc Bacillus subtilis. Khi cần dùng thuốc, nên xử lý sớm, luân phiên các nhóm hoạt chất và tuân thủ liều lượng, thời gian cách ly.
7. Bệnh héo xanh, héo rũ
Nhóm bệnh này khiến cây héo nhưng nguyên nhân nằm ở gốc, rễ và mạch dẫn nên khó xử lý khi đã phát bệnh. Ba dạng thường gặp là héo xanh vi khuẩn, héo rũ do nấm và héo rũ gốc mốc trắng.
Héo xanh vi khuẩn khiến cây đột ngột héo vào ban ngày, có thể tươi lại khi chiều mát nhưng sau vài ngày sẽ héo hoàn toàn. Lá thường vẫn xanh, mạch dẫn thâm nâu và có thể xuất hiện dịch trắng đục khi kiểm tra thân.
Héo rũ do nấm khiến lá dưới vàng và héo dần rồi lan lên ngọn. Mạch dẫn chuyển nâu nhưng không có dịch đục như héo xanh vi khuẩn.
Héo rũ gốc mốc trắng làm gốc sát mặt đất thối nâu, xuất hiện lớp tơ nấm trắng như bông cùng các hạt nhỏ, ban đầu màu trắng rồi chuyển nâu.
Để phòng loại sâu bệnh hại cây ớt này, cần làm đất thoát nước tốt, sử dụng cây giống khỏe, tránh làm tổn thương rễ và không để nước từ khu vực bệnh chảy sang khu vực sạch.
Cây bệnh cần được nhổ bỏ cùng bầu đất và tiêu hủy ngoài vườn. Đồng thời vệ sinh dụng cụ, hạn chế xới làm đứt rễ và có thể bổ sung Trichoderma, Bacillus subtilis hoặc Pseudomonas vào vùng rễ.
8. Bệnh xoăn/khảm lá
Xoăn lá và khảm lá là bệnh do virus, thường lây qua côn trùng chích hút. Virus không có thuốc chữa nên cần tập trung phòng bệnh và kiểm soát môi giới truyền bệnh.
Xoăn lá chủ yếu được truyền bởi bọ phấn trắng, trong khi bọ trĩ và rệp cũng có thể truyền một số virus khác. Khảm lá có thể lây qua rệp muội, tay người, dụng cụ, hạt giống nhiễm và cây dại ký chủ.
Cây bị xoăn lá thường có lá non nhỏ, cuốn lên hoặc xoăn xuống, dày, giòn, gân vàng, đọt còi cọc và đốt ngắn. Hoa dễ rụng, ít trái, trái nhỏ hoặc biến dạng.

Khảm lá tạo các mảng xanh đậm xen xanh nhạt hoặc vàng. Lá có thể nhăn, phồng rộp, biến dạng, trong khi trái loang màu hoặc méo mó.
Cây nhiễm sớm gần như không cho trái, còn cây nhiễm muộn bị giảm năng suất và chất lượng. Cây bệnh cũng trở thành nguồn lây cho những cây khác.
Cần sử dụng giống, hạt giống sạch và kiểm soát bọ phấn, rệp, bọ trĩ từ sớm. Cây bệnh cần nhổ bỏ, cho vào túi và tiêu hủy ngoài vườn. Dụng cụ chăm sóc cũng cần được vệ sinh để hạn chế lây lan.
9. Bệnh thối rễ
Thối rễ làm hỏng bộ rễ khiến cây không hút được nước và dinh dưỡng. Các tác nhân chính gồm Pythium, Phytophthora, Rhizoctonia và Fusarium, có thể tồn tại lâu trong đất và tàn dư cây bệnh.
Đất úng, thoát nước kém khiến rễ thiếu oxy, suy yếu và dễ bị nấm tấn công. Tưới quá nhiều, đất nén chặt, rễ tổn thương hoặc dùng phân hữu cơ chưa hoai cũng làm tăng nguy cơ bệnh.
Cây bị bệnh thường vàng lá từ dưới lên, còi cọc và héo vào buổi trưa dù đất vẫn ẩm. Tưới thêm nước không giúp cây phục hồi.
Rễ chuyển nâu hoặc đen, mềm nhũn, vỏ dễ tuột, rễ tơ ít hoặc mất hẳn và có thể có mùi hôi. Gốc sát mặt đất cũng có thể bị thâm, thối.
Để phòng bệnh, cần lên luống cao, tạo rãnh thoát nước và bảo đảm chậu có lỗ thoát nước. Đất cần tơi xốp, sử dụng hữu cơ đã hoai và tưới vừa đủ.
Có thể bổ sung Trichoderma hoặc Bacillus subtilis vào đất và vùng rễ. Cây bệnh nặng cần nhổ bỏ cùng bầu đất. Cây bệnh nhẹ có thể giảm tưới, xới nhẹ và bổ sung chế phẩm sinh học để hỗ trợ rễ mới.
10. Nguyên tắc phòng ngừa tổng hợp
Phòng ngừa sâu bệnh hại cây ớt từ sớm hiệu quả và ít tốn kém hơn xử lý khi bệnh đã phát triển mạnh. Các biện pháp cần được thực hiện xuyên suốt từ chuẩn bị giống, đất đến chăm sóc và thu hoạch.
Cần chọn giống tốt, hạt sạch bệnh và cây con khỏe. Đất phải được chuẩn bị kỹ, lên luống cao và thoát nước tốt. Không nên trồng ớt liên tục hoặc sau các cây cùng họ cà.
Vườn cần trồng với mật độ hợp lý, tỉa lá gốc và tạo tán thông thoáng. Nước tưới phải vừa đủ, ưu tiên tưới gốc vào buổi sáng, không để đất úng hoặc khô hạn kéo dài.
Cần sử dụng hữu cơ đã hoai mục và có thể kết hợp Trichoderma hoặc Bacillus. Đồng thời, thường xuyên làm sạch cỏ dại, thu gom lá, cây bệnh, trái rụng và vệ sinh dụng cụ cắt tỉa.
Bọ trĩ, rệp, bọ phấn và nhện đỏ cần được kiểm soát sớm bằng bẫy dính màu, lưới chắn côn trùng, bảo vệ thiên địch và các biện pháp sinh học.
Nên thường xuyên kiểm tra đọt non, mặt dưới lá, hoa, trái và gốc cây để phát hiện sớm. Cây bị virus hoặc héo xanh cần được loại bỏ kịp thời nhằm hạn chế lây lan.
Ưu tiên biện pháp canh tác, vật lý và sinh học trước. Khi cần dùng thuốc hóa học, phải sử dụng đúng liều, đúng lúc, luân phiên hoạt chất và tuân thủ thời gian cách ly.
Mùa mưa cần chú ý thán thư, thối rễ và héo xanh. Mùa khô nóng cần theo dõi bọ trĩ, nhện đỏ, rệp và bệnh virus để chủ động phòng ngừa.
Ở vườn ươm cần chú trọng giá thể sạch, lưới chắn côn trùng và tránh úng. Giai đoạn sinh trưởng cần tưới hợp lý, tỉa tán và kiểm soát côn trùng chích hút.
Khi cây ra hoa, đậu trái cần giữ vườn sạch, chú ý sâu đục trái và thán thư. Đến giai đoạn thu hoạch, cần thu trái đúng lúc, nhặt trái rụng và vệ sinh vườn sau vụ.
Bên cạnh việc chủ động phòng ngừa sâu bệnh, chăm sóc dinh dưỡng cân đối cũng giúp cây ớt sinh trưởng khỏe trong giai đoạn ra hoa và nuôi quả, Anh/Chị có thể tham khảo phân gà viên nở AKIFARM, được làm từ 100% phân gà hữu cơ, không chứa nội tạng, có độ pH phù hợp với cây ớt, đạt chứng nhận ISO và hữu cơ Nhật Bản. Với đặc tính tan chậm, phân giúp cung cấp dinh dưỡng theo từng giai đoạn, tăng độ tơi xốp của đất, bổ sung vi sinh vật có lợi và hỗ trợ bộ rễ phát triển, tạo điều kiện cho cây ra hoa và nuôi quả.
Xem thêm: Cách chăm sóc cây ớt theo từng giai đoạn để cây khỏe, nhiều cành
Để cập nhật thêm nhiều kiến thức về kỹ thuật trồng ớt, đừng quên theo dõi AKIFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho cây trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của AKIFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.
