Nấm rơm trắng là gì? Cách nhận biết và phân biệt với nấm lụa bạc

Nấm rơm trắng nổi bật với màu sắc đặc trưng, tốc độ sinh trưởng nhanh và có thể chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố giống lẫn môi trường. Bài viết dưới đây, AKIFARM sẽ làm rõ đặc điểm, nguyên nhân tạo màu trắng, cách phân biệt với nấm lụa bạc, điều kiện trồng, thời điểm thu hoạch và phương pháp bảo quản phù hợp.

Xem thêm: Các loại nấm rơm phổ biến: Đặc điểm và cách phân biệt từng loại

1. Đặc điểm của nấm rơm trắng

Nấm rơm trắng nổi bật với màu sắc, hình dạng đặc trưng và tốc độ sinh trưởng nhanh. Màu trắng có thể do đặc tính giống hoặc điều kiện môi trường trong quá trình nuôi trồng.

1.1. Màu sắc và hình dạng

Màu sắc: Nấm rơm có ba màu chính gồm trắng, xám và xám đen. Khi non, nấm thường trắng xám, sau đó có thể chuyển sang nâu xám hoặc xám đen. Riêng nấm rơm trắng giữ màu trắng chủ đạo trong suốt vòng đời.

Tuy nhiên, màu trắng cũng có thể xuất hiện khi nhiệt độ trên 35°C, nhà trồng hầm bí và thiếu oxy. Khi bị stress nhiệt, nấm không tích lũy được sắc tố melanin nên chuyển sang màu trắng.

Màu sắc và hình dạng nấm rơm trắng
Màu sắc và hình dạng nấm rơm trắng

Dư CO2 cũng khiến nấm thiếu oxy để hô hấp. Vì vậy, nấm mọc ở góc khuất, ít thông thoáng thường có màu trắng hơn.

Hình dạng: Mũ nấm ban đầu có hình trứng, sau chuyển thành dạng núm hoặc bán cầu dẹt. Mũ có đường kính khoảng 5–15 cm, cuống dài khoảng 3–15 cm và có cấu trúc bó sợi xốp.

Bao gốc khi nấm còn nhỏ bao lấy toàn bộ tai nấm. Khi trưởng thành, bao gốc chỉ còn phần trùm lấy gốc.

1.2. Đặc điểm khi trưởng thành

Nấm rơm trắng có chu kỳ sinh trưởng nhanh, khoảng 10–12 ngày và trải qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, nấm nhỏ như hạt tấm, màu trắng ở giai đoạn đinh ghim.

Sau 2–3 ngày, nấm lớn bằng hạt ngô, quả táo hoặc quả trứng. Tiếp đó, nấm có dạng giống chiếc chuông nhỏ trước khi bung tai.

Nấm rơm trắng khi trưởng thành
Nấm rơm trắng khi trưởng thành

Khi trưởng thành hoàn toàn và phát tán bào tử, nấm có hình giống chiếc ô dù với cấu tạo đầy đủ. Thịt nấm non mềm, giòn; khi già trở nên xơ cứng và khó bẻ gãy.

2. Vì sao nấm rơm có màu trắng?

Màu trắng của nấm có thể xuất phát từ đặc tính giống hoặc điều kiện môi trường. Do đó, cần xem xét cả hai yếu tố để xác định nguyên nhân.

2.1. Yếu tố giống

Màu sắc nấm phần lớn do đặc tính di truyền của từng dòng giống. Những giống tổng hợp melanin mạnh thường cho màu xám đến xám đen.

Ngược lại, giống tổng hợp melanin yếu hoặc gần như không tổng hợp sẽ giữ màu trắng hoặc trắng ngà trong suốt vòng đời.

Vì vậy, người trồng có thể chọn nấm rơm trắng làm giống nếu muốn sản phẩm có màu trắng ổn định và ít phụ thuộc vào môi trường.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường

Môi trường không thuận lợi cũng có thể khiến nấm vốn có khả năng cho màu xám hoặc đen chuyển sang trắng do không tích lũy được melanin.

  • Nhiệt độ quá cao: Trên 35°C, kết hợp với nhà trồng hầm bí và thiếu thông thoáng, có thể khiến nấm bị stress nhiệt và ngừng tích lũy sắc tố.
  • Thiếu oxy, dư CO2: Làm nấm không đủ oxy để hô hấp bình thường, đặc biệt ở những vị trí ít lưu thông không khí.
  • Thiếu ánh sáng: Nấm thiếu sáng thường có màu nhạt hơn, thiên về trắng hoặc trắng xám.
  • Độ ẩm và cơ chất: Chất lượng cơ chất và độ ẩm không phù hợp có thể ảnh hưởng đến trao đổi chất và quá trình hình thành sắc tố.

Như vậy, màu trắng có thể do giống thuần hoặc do tác động của môi trường. Màu trắng không phải dấu hiệu tốt hay xấu tuyệt đối; cần xem xét nguồn giống và điều kiện nuôi trồng.

3. Phân biệt nấm rơm trắng và nấm lụa bạc

Nấm lụa bạc (Volvariella bombycina) cùng chi Volvariella với nấm rơm nhưng là loài khác. Hai loại dễ nhầm khi còn ở giai đoạn nụ non.

Có thể phân biệt dựa vào màu bao nấm, hình dáng quả thể và đặc tính sinh trưởng.

Xem thêm: Nấm rơm lụa bạc là gì? Đặc điểm nhận biết và điều kiện sinh trưởng

3.1. Màu bao nấm

Nấm rơm trắng có bao gốc màu trắng hoặc trắng xám, đôi khi hơi ngả xám ở phần gốc.

Nấm lụa bạc lúc còn non cũng có bao nấm màu trắng. Khi nở, mũ chuyển vàng lụa hoặc trắng ngả vàng nhạt, trung tâm mũ có lớp vảy sợi nhỏ, mịn và óng ánh như tơ lụa bạc. Phía dưới mũ thường có màu nâu.

3.2. Hình dáng quả thể

Nấm rơm trắng có mũ hình trứng khi non, sau chuyển thành hình núm hoặc bán cầu dẹt. Mũ nhẵn, không có vảy rõ rệt, đường kính khoảng 5–15 cm; cuống ngắn, mập và dạng bó sợi xốp.

Nấm lụa bạc cũng có mũ, cuống và bao gốc tương tự nhưng trên mũ có lớp vảy sợi nhỏ, đều và ánh bạc phủ bề mặt. Đây là đặc điểm không có ở nấm rơm trắng thông thường.

3.3. Đặc tính sinh trưởng

Nấm rơm trắng chủ yếu mọc trên rơm rạ hoặc cơ chất giàu cellulose như bông hạt, bã mía. Nấm ưa nhiệt 30–32°C và có chu kỳ sinh trưởng khoảng 10–12 ngày.

Nấm lụa bạc chủ yếu mọc trên gỗ mục, thường phát hiện trên các bịch phôi nấm bào ngư bị mục. Nấm nở chậm hơn nhưng có thể bảo quản lạnh trên 2 tuần, trong khi nấm rơm thường chỉ bảo quản được 1–2 ngày ở nhiệt độ thường.

Điểm dễ phân biệt nhất là lớp vảy ánh bạc trên mũ nấm lụa bạc khi nở. Cơ chất trồng cũng là dấu hiệu quan trọng để nhận biết hai loại.

4. Điều kiện trồng nấm rơm trắng

Điều kiện trồng ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng và chất lượng quả thể. Trong đó, nguồn nguyên liệu, giống, nhiệt độ, độ ẩm và độ thông thoáng cần được kiểm soát phù hợp.

Xem thêm: Cách trồng nấm rơm đúng kỹ thuật, hiệu quả, thành công tại nhà

4.1. Nguồn nguyên liệu

Nấm rơm sử dụng cellulose trực tiếp từ nguyên liệu nên không cần bón thêm phân. Rơm rạ là nguyên liệu phổ biến nhất, cần khô, không mốc và không còn mùi thuốc trừ sâu.

Trước khi trồng, rơm được ngâm nước vôi loãng khoảng 4 kg vôi tôi/m³ nước, đạt đủ ẩm và có màu vàng, sau đó ủ để phân hủy một phần trước khi cấy giống.

Ngoài rơm, có thể dùng bông hạt, bã mía và phụ phẩm nông nghiệp giàu cellulose. Meo giống có thể nhân trên rơm hoặc hạt.

Giống nên 12–16 ngày tuổi, sợi ăn kín đáy túi, không mốc xanh, mốc đen và không có mùi chua. Tỷ lệ cấy khoảng 12–15 kg giống/1 tấn nguyên liệu khô.

Vị trí trồng cần bằng phẳng, cao ráo, sạch, không ngập úng, gần nguồn nước và đường vận chuyển nguyên liệu.

4.2. Nhiệt độ và độ ẩm

Nhiệt độ: Giai đoạn ủ rơm có thể đạt 38–42°C. Một số kỹ thuật xông hơi đưa nhiệt độ ban đầu lên khoảng 60°C, sau đó hạ xuống 52°C và giữ 8–12 giờ.

Giai đoạn nuôi tơ thích hợp khoảng 32–35°C, riêng lúc hình thành quả thể thích hợp nhất 30–32°C. Nhiệt độ quá thấp làm nấm phát triển chậm, dễ nhiễm nấm tạp; trên 35°C kèm thiếu thông thoáng có thể gây stress và ảnh hưởng màu sắc, chất lượng.

Độ ẩm: Độ ẩm cơ chất cần khoảng 65–75%. Khi bóp một nắm rơm, nước hơi rịn qua kẽ tay là đạt; không có nước rịn là khô, còn nước chảy thành giọt là quá ẩm.

Độ ẩm không khí cần khoảng 80–95%, trong đó giai đoạn nuôi tơ khoảng 80% và hình thành quả thể khoảng 85–95%. Độ pH cơ chất thích hợp khoảng 7 và môi trường cần thông thoáng.

Mùa lạnh cần chắn gió, giữ ấm và làm mô lớn hơn. Mùa mưa cần mái che, tủ rơm dày, lên mô cao và thoát nước tốt.

5. Thu hoạch và bảo quản

Nấm rơm trắng phát triển nhanh nhưng thời gian bảo quản tươi ngắn. Vì vậy, thu hoạch đúng thời điểm và bảo quản phù hợp giúp duy trì chất lượng nấm.

5.1. Thời điểm thu hoạch

Từ khi cấy giống đến thu hoạch thường khoảng 10–15 ngày, sau đó có thể thu thêm 7–10 ngày tùy giống và phương pháp ủ.

Nên hái khi nấm ở giai đoạn hình trứng, bao nấm chưa nứt. Hái quá sớm khi nấm còn nhỏ sẽ làm giảm độ ngọt và năng suất; để quá lâu đến khi mũ bung sẽ giảm chất lượng và giá trị thương phẩm.

Thu hoạch nấm rơm trắng
Thu hoạch nấm rơm trắng

Khi vào vụ, có thể hái 2 lần/ngày, vào sáng sớm trước 6 giờ và giữa chiều khoảng 14–15 giờ.

Khi hái, nhẹ nhàng xoay và kéo nấm khỏi mô, loại bỏ gốc và vỏ bọc dính đất. Không để sót chân nấm vì phần chân thối có thể làm hư nụ bên cạnh.

Nấm thường thu hoạch thành 2 đợt chính. Đợt đầu có sản lượng cao nhất, đợt hai sau khoảng một tuần chỉ bằng khoảng 1/4 đợt đầu. Trung bình một vụ kéo dài khoảng 25 ngày.

5.2. Bảo quản sau thu hoạch

Nấm rơm chỉ bảo quản được khoảng 1–2 ngày ở nhiệt độ thường. Tốt nhất nên chế biến trong vài giờ sau khi hái, khoảng 2–3 giờ đến 12 giờ.

Trước khi bảo quản, cần nhặt sạch rác và gọt bỏ gốc dính đất. Không nên rửa bằng nước vì dễ làm nấm nhanh hỏng và mất hương vị; nếu cần, chỉ lau bằng khăn ẩm.

Bảo quản lạnh có thể cho nấm vào túi ni lông hoặc túi PVC có đục lỗ, đặt ở 10–15°C và giữ được khoảng 3–5 ngày. Nhiệt độ 4–6°C khiến nấm hư nhanh hơn, còn ở 30°C nấm có thể chảy rữa chỉ sau một đêm.

Bảo quản nấm rơm trắng
Bảo quản nấm rơm trắng

Để đông lạnh, nấm được chần hoặc luộc sơ 10–15 phút, làm nguội nhanh, để ráo rồi đóng kín và cấp đông. Cách này giúp giữ nấm trên hai tuần nhưng khi rã đông nấm dễ mềm và chảy nước.

Có thể phơi hoặc sấy đến khô hẳn, sau đó đóng kín và bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Phương pháp này có thể kéo dài thời gian sử dụng khoảng 6–12 tháng.

Không nên để nấm dưới 0°C rồi rã đông nhiều lần vì dễ chảy rữa. Nên chọn nấm tươi, to tròn và không dập nát ngay từ đầu để bảo quản hiệu quả hơn.

Để cập nhật thêm nhiều kiến thức hữu ích, cách trồng các loại nấm rơm, đừng quên theo dõi AKIFARM BLOG. Nếu cần bổ sung dinh dưỡng cho đất trồng, đừng quên tham khảo các dòng phân bón của AKIFARM để cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.